TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rakete

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁaˈkeːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Raketen · sinh cách: der Rakete

die Rakete nghĩa là động cơ tên lửa.

Nghĩa của Rakete

Danh từ · giống cái

  1. Tên lửa.
  2. Động cơ tên lửa.
  3. Rốc két.

Biến cách của Rakete (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Raketedie Raketen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Raketeder Raketen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Raketeden Raketen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Raketedie Raketen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Rakete

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocket, missile

Câu hỏi thường gặp

Rakete nghĩa là gì?

Rakete (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.

Rakete là der, die hay das?

Rakete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rakete); số nhiều: die Raketen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.