TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die ballistische Rakete

danh từ giống cái
[baˈlɪstɪʃə ʁaˈkeːtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die ballistische Raketen · sinh cách: der ballistische Rakete

die ballistische Rakete nghĩa là tên lửa đạn đạo.

Nghĩa của ballistische Rakete

Danh từ · giống cái

  1. Tên lửa đạn đạo.

Biến cách của ballistische Rakete (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie ballistische Raketedie ballistische Raketen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder ballistische Raketeder ballistische Raketen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder ballistische Raketeden ballistische Raketen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie ballistische Raketedie ballistische Raketen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballistische Rakete

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballistic missile

Câu hỏi thường gặp

ballistische Rakete nghĩa là gì?

ballistische Rakete (danh từ) nghĩa là tên lửa đạn đạo.

ballistische Rakete là der, die hay das?

ballistische Rakete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die ballistische Rakete); số nhiều: die ballistische Raketen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.