TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ballett

danh từ giống trung
/baˈlɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ballette · sinh cách: des Ballettes

das Ballett nghĩa là ba lê, vở ba lê.

Nghĩa của Ballett

Danh từ · giống trung

  1. Ba lê.
  2. Vở ba lê.

Biến cách của Ballett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ballettdie Ballette
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ballettesder Ballette
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ballettden Balletten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ballettdie Ballette

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballet

Câu hỏi thường gặp

Ballett nghĩa là gì?

Ballett (danh từ) nghĩa là ba lê, vở ba lê.

Ballett là der, die hay das?

Ballett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ballett); số nhiều: die Ballette.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.