das Ballett
số nhiều: die Ballette · sinh cách: des Ballettes
das Ballett nghĩa là ba lê, vở ba lê.
Nghĩa của Ballett
Danh từ · giống trung
- Ba lê.
- Vở ba lê.
Biến cách của Ballett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ballett | die Ballette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ballettes | der Ballette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ballett | den Balletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ballett | die Ballette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballet
Câu hỏi thường gặp
Ballett nghĩa là gì?
Ballett (danh từ) nghĩa là ba lê, vở ba lê.
Ballett là der, die hay das?
Ballett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ballett); số nhiều: die Ballette.