der Ballon
số nhiều: die Ballons · sinh cách: des Ballons
der Ballon nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
Nghĩa của Ballon
Danh từ · giống đực
- Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
- Bóng.
Biến cách của Ballon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ballon | die Ballons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ballons | der Ballons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ballon | den Ballons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ballon | die Ballons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balloon
Câu hỏi thường gặp
Ballon nghĩa là gì?
Ballon (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
Ballon là der, die hay das?
Ballon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ballon); số nhiều: die Ballons.