der Ball
số nhiều: die Bälle · sinh cách: des Balles
der Ball nghĩa là bóng, banh, vũ hội, hội khiêu vũ.
Nghĩa của Ball
Danh từ · giống đực
- Bóng, banh.
- Vũ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy.
Biến cách của Ball (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ball | die Bälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Balles | der Bälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ball | den Bällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ball | die Bälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ball
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Ball
- Tom trat gegen den Ball. Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938140
- Der Ball ging ins Netz. Quả bóng chạm lưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8986604
- Gib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1871006
- Tom trat den Ball. Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3004968
- Die Erde ist wie ein Ball mit einem großen Magneten im Innern. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2223527
- Der Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6139682
- Alle Bälle sind gelb. Tất cả quả bóng đều có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1168471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball (round or roundish object, most commonly used in games); pass, play; ball (social gathering for dancing), prom (US)
Câu hỏi thường gặp
Ball nghĩa là gì?
Ball (danh từ) nghĩa là bóng, banh, vũ hội, hội khiêu vũ.
Ball là der, die hay das?
Ball là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ball); số nhiều: die Bälle.