der Tanzball
số nhiều: die Tanzbälle · sinh cách: des Tanzballes
der Tanzball nghĩa là vũ hội, hội khiêu vũ.
Nghĩa của Tanzball
Danh từ · giống đực
- Vũ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy.
Biến cách của Tanzball (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tanzball | die Tanzbälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tanzballes | der Tanzbälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tanzball | den Tanzbällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tanzball | die Tanzbälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tanzball
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Ball (ball, prom (US))
Câu hỏi thường gặp
Tanzball nghĩa là gì?
Tanzball (danh từ) nghĩa là vũ hội, hội khiêu vũ.
Tanzball là der, die hay das?
Tanzball là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tanzball); số nhiều: die Tanzbälle.