der Tanz
số nhiều: die Tänze · sinh cách: des Tanzes
der Tanz nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Cũng là một dạng biến đổi của tanzen — Nhảy, múa.
Nghĩa của Tanz
Danh từ · giống đực
- Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
Biến cách của Tanz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tanz | die Tänze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tanzes | der Tänze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tanz | den Tänzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tanz | die Tänze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tanz
- Tanz weiter. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7064880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dance
Câu hỏi thường gặp
Tanz nghĩa là gì?
Tanz (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Tanz là der, die hay das?
Tanz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tanz); số nhiều: die Tänze.