TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Balkon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/balˈkɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Balkone · sinh cách: des Balkons

der Balkon nghĩa là ban công.

Nghĩa của Balkon

Danh từ · giống đực

  1. Ban công.

Biến cách của Balkon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Balkondie Balkone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Balkonsder Balkone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Balkonden Balkonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Balkondie Balkone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balcony (an accessible structure extending from a building, especially outside a window or overlooking a stage)

Câu hỏi thường gặp

Balkon nghĩa là gì?

Balkon (danh từ) nghĩa là ban công.

Balkon là der, die hay das?

Balkon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Balkon); số nhiều: die Balkone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.