der Marschflugkörper
sinh cách: des Marschflugkörpers
der Marschflugkörper nghĩa là tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình.
Nghĩa của Marschflugkörper
Danh từ · giống đực
- Tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh.
Biến cách của Marschflugkörper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Marschflugkörper | die Marschflugkörper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Marschflugkörpers | der Marschflugkörper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Marschflugkörper | den Marschflugkörpern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Marschflugkörper | die Marschflugkörper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cruise missile
Câu hỏi thường gặp
Marschflugkörper nghĩa là gì?
Marschflugkörper (danh từ) nghĩa là tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình.
Marschflugkörper là der, die hay das?
Marschflugkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marschflugkörper).