TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Marschflugkörper

danh từ giống đực
/ˈmaʁʃfluːkˌkœʁpɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Marschflugkörpers

der Marschflugkörper nghĩa là tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình.

Nghĩa của Marschflugkörper

Danh từ · giống đực

  1. Tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh.

Biến cách của Marschflugkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Marschflugkörperdie Marschflugkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Marschflugkörpersder Marschflugkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Marschflugkörperden Marschflugkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Marschflugkörperdie Marschflugkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cruise missile

Câu hỏi thường gặp

Marschflugkörper nghĩa là gì?

Marschflugkörper (danh từ) nghĩa là tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình.

Marschflugkörper là der, die hay das?

Marschflugkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marschflugkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.