ran
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ʁan] giọng máy của trình duyệt
ran nghĩa là lại gần, sát vào.
Nghĩa của ran
Phó từ
- Lại gần, sát vào (khẩu ngữ của heran) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ near, close to, over to
- Tiền tố A prefix, conveying a movement towards something.
Câu hỏi thường gặp
ran nghĩa là gì?
ran (phó từ) nghĩa là lại gần, sát vào.