die Spreu
danh từ giống cái
/ʃpʁɔɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Spreu
die Spreu nghĩa là trấu.
Nghĩa của Spreu
Danh từ · giống cái
- Trấu.
Biến cách của Spreu (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spreu |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spreu |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spreu |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spreu |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaff (inedible parts of grain plant)
Câu hỏi thường gặp
Spreu nghĩa là gì?
Spreu (danh từ) nghĩa là trấu.
Spreu là der, die hay das?
Spreu là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spreu).