TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sprengstoff

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpʁɛŋˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprengstoffe · sinh cách: des Sprengstoffes

der Sprengstoff nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

Nghĩa của Sprengstoff

Danh từ · giống đực

  1. Chất nổ, thuốc nổ.

Biến cách của Sprengstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sprengstoffdie Sprengstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprengstoffesder Sprengstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprengstoffden Sprengstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sprengstoffdie Sprengstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosive

Câu hỏi thường gặp

Sprengstoff nghĩa là gì?

Sprengstoff (danh từ) nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

Sprengstoff là der, die hay das?

Sprengstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprengstoff); số nhiều: die Sprengstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.