TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sprichwort

danh từ giống trung
/ˈʃpʁɪçˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprichwörter · sinh cách: des Sprichwortes

das Sprichwort nghĩa là câu nói, tục ngữ.

Nghĩa của Sprichwort

Danh từ · giống trung

  1. Câu nói.
  2. Tục ngữ.

Biến cách của Sprichwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sprichwortdie Sprichwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprichwortesder Sprichwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprichwortden Sprichwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sprichwortdie Sprichwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saying, proverb, adage, maxim (phrase)

Câu hỏi thường gặp

Sprichwort nghĩa là gì?

Sprichwort (danh từ) nghĩa là câu nói, tục ngữ.

Sprichwort là der, die hay das?

Sprichwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sprichwort); số nhiều: die Sprichwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.