TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeuge

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡sɔɪ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeugen · sinh cách: des Zeugen

der Zeuge nghĩa là nhân chứng.

Cũng là một dạng biến đổi của Zeug — Đồ, đồ đạc, thứ (khẩu ngữ).

Nghĩa của Zeuge

Danh từ · giống đực

  1. Nhân chứng.

Biến cách của Zeuge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeugedie Zeugen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeugender Zeugen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeugenden Zeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeugendie Zeugen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Zeuge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witness, wit (slang), deponent, attestor (attester), voucher (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Zeuge nghĩa là gì?

Zeuge (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

Zeuge là der, die hay das?

Zeuge là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeuge); số nhiều: die Zeugen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.