die Zeugin
số nhiều: die Zeuginnen · sinh cách: der Zeugin
die Zeugin nghĩa là nhân chứng.
Nghĩa của Zeugin
Danh từ · giống cái
- Nhân chứng.
Biến cách của Zeugin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zeugin | die Zeuginnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zeugin | der Zeuginnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zeugin | den Zeuginnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zeugin | die Zeuginnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ witness (female)
Câu hỏi thường gặp
Zeugin nghĩa là gì?
Zeugin (danh từ) nghĩa là nhân chứng.
Zeugin là der, die hay das?
Zeugin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeugin); số nhiều: die Zeuginnen.