TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fahrzeug

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaː(ɐ̯)tsɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrzeuge · sinh cách: des Fahrzeuges

das Fahrzeug nghĩa là xe cộ, xe.

Nghĩa của Fahrzeug

Danh từ · giống trung

  1. Xe cộ, xe.

Biến cách của Fahrzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fahrzeugdie Fahrzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrzeugesder Fahrzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrzeugden Fahrzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fahrzeugdie Fahrzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fahrzeug

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehicle; motor vehicle, automobile, car

Câu hỏi thường gặp

Fahrzeug nghĩa là gì?

Fahrzeug (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.

Fahrzeug là der, die hay das?

Fahrzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fahrzeug); số nhiều: die Fahrzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.