fair
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛːr/ giọng máy của trình duyệt
fair nghĩa là công bằng.
Nghĩa của fair
Tính từ
- Công bằng.
So sánh của fair
| So sánh hơn | fairer |
| So sánh nhất | am fairsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fair
- Das Leben ist nicht fair. Cuộc đời không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1509546
- Du hast von mir abgeschrieben! Das ist nicht fair! Bạn đã chép bài của tôi! Thật không công bằng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fair (just, honest, equitable, adequate)
Câu hỏi thường gặp
fair nghĩa là gì?
fair (tính từ) nghĩa là công bằng.