der/das Fakt
số nhiều: die Fakten · sinh cách: des Fakts
der/das Fakt nghĩa là sự thật, sự việc.
Nghĩa của Fakt
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Sự thật.
- Sự việc.
Biến cách của Fakt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Fakt | die Fakten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fakts | der Fakten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fakt | den Fakten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Fakt | die Fakten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Fakt
- Fakt ist, dass wir nicht eingeladen wurden. Sự thật là chúng tôi không được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fact
Câu hỏi thường gặp
Fakt nghĩa là gì?
Fakt (danh từ) nghĩa là sự thật, sự việc.
Fakt là der, die hay das?
Fakt là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Fakt); số nhiều: die Fakten.