TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Faktor

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaktoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Faktoren · sinh cách: des Faktors

der Faktor nghĩa là thừa số, yếu tố, nhân tố.

Nghĩa của Faktor

Danh từ · giống đực

  1. Thừa số.
  2. Yếu tố, nhân tố.

Biến cách của Faktor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Faktordie Faktoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faktorsder Faktoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faktorden Faktoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Faktordie Faktoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factor (integral part); factor

Câu hỏi thường gặp

Faktor nghĩa là gì?

Faktor (danh từ) nghĩa là thừa số, yếu tố, nhân tố.

Faktor là der, die hay das?

Faktor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faktor); số nhiều: die Faktoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.