der Faktor
số nhiều: die Faktoren · sinh cách: des Faktors
der Faktor nghĩa là thừa số, yếu tố, nhân tố.
Nghĩa của Faktor
Danh từ · giống đực
- Thừa số.
- Yếu tố, nhân tố.
Biến cách của Faktor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Faktor | die Faktoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faktors | der Faktoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Faktor | den Faktoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Faktor | die Faktoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factor (integral part); factor
Câu hỏi thường gặp
Faktor nghĩa là gì?
Faktor (danh từ) nghĩa là thừa số, yếu tố, nhân tố.
Faktor là der, die hay das?
Faktor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faktor); số nhiều: die Faktoren.