die Fakultät
số nhiều: die Fakultäten · sinh cách: der Fakultät
die Fakultät nghĩa là giai thừa, phân khoa, phân khoa đại học.
Nghĩa của Fakultät
Danh từ · giống cái
- Giai thừa.
- Phân khoa, phân khoa đại học.
Biến cách của Fakultät (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fakultät | die Fakultäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fakultät | der Fakultäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fakultät | den Fakultäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fakultät | die Fakultäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factorial; faculty, school (department within a college)
Câu hỏi thường gặp
Fakultät nghĩa là gì?
Fakultät (danh từ) nghĩa là giai thừa, phân khoa, phân khoa đại học.
Fakultät là der, die hay das?
Fakultät là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fakultät); số nhiều: die Fakultäten.