TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fakultät

danh từ giống cái
/fakʊlˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fakultäten · sinh cách: der Fakultät

die Fakultät nghĩa là giai thừa, phân khoa, phân khoa đại học.

Nghĩa của Fakultät

Danh từ · giống cái

  1. Giai thừa.
  2. Phân khoa, phân khoa đại học.

Biến cách của Fakultät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fakultätdie Fakultäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fakultätder Fakultäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fakultätden Fakultäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fakultätdie Fakultäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factorial; faculty, school (department within a college)

Câu hỏi thường gặp

Fakultät nghĩa là gì?

Fakultät (danh từ) nghĩa là giai thừa, phân khoa, phân khoa đại học.

Fakultät là der, die hay das?

Fakultät là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fakultät); số nhiều: die Fakultäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.