TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Falke

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfalkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Falken · sinh cách: des Falken

der Falke nghĩa là cắt.

Nghĩa của Falke

Danh từ · giống đực

  1. Cắt.

Biến cách của Falke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Falkedie Falken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Falkender Falken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Falkenden Falken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Falkendie Falken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ falcon; hawk, hard-liner

Câu hỏi thường gặp

Falke nghĩa là gì?

Falke (danh từ) nghĩa là cắt.

Falke là der, die hay das?

Falke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Falke); số nhiều: die Falken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.