der Falke
số nhiều: die Falken · sinh cách: des Falken
der Falke nghĩa là cắt.
Nghĩa của Falke
Danh từ · giống đực
- Cắt.
Biến cách của Falke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Falke | die Falken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Falken | der Falken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Falken | den Falken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Falken | die Falken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ falcon; hawk, hard-liner
Câu hỏi thường gặp
Falke nghĩa là gì?
Falke (danh từ) nghĩa là cắt.
Falke là der, die hay das?
Falke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Falke); số nhiều: die Falken.