das Faktum
số nhiều: die Fakten · sinh cách: des Faktums
das Faktum nghĩa là sự thật, sự kiện.
Nghĩa của Faktum
Danh từ · giống trung
- Sự thật, sự kiện. (biên soạn)
Biến cách của Faktum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Faktum | die Fakten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faktums | der Fakten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Faktum | den Fakten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Faktum | die Fakten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fact (something concrete used as a basis for further interpretation)
Câu hỏi thường gặp
Faktum nghĩa là gì?
Faktum (danh từ) nghĩa là sự thật, sự kiện.
Faktum là der, die hay das?
Faktum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Faktum); số nhiều: die Fakten.