TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Faktum

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fakten · sinh cách: des Faktums

das Faktum nghĩa là sự thật, sự kiện.

Nghĩa của Faktum

Danh từ · giống trung

  1. Sự thật, sự kiện. (biên soạn)

Biến cách của Faktum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Faktumdie Fakten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faktumsder Fakten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faktumden Fakten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Faktumdie Fakten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fact (something concrete used as a basis for further interpretation)

Câu hỏi thường gặp

Faktum nghĩa là gì?

Faktum (danh từ) nghĩa là sự thật, sự kiện.

Faktum là der, die hay das?

Faktum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Faktum); số nhiều: die Fakten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.