unfair
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnˌfɛːr/ giọng máy của trình duyệt
unfair nghĩa là bất công.
Nghĩa của unfair
Tính từ
- Bất công.
So sánh của unfair
| So sánh hơn | unfairer |
| So sánh nhất | am unfairsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unfair
- Ich denke, das ist eine sehr unfaire Debatte. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3453792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfair
Câu hỏi thường gặp
unfair nghĩa là gì?
unfair (tính từ) nghĩa là bất công.