TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unfair

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnˌfɛːr/ giọng máy của trình duyệt

unfair nghĩa là bất công.

Nghĩa của unfair

Tính từ

  1. Bất công.

So sánh của unfair

So sánh hơnunfairer
So sánh nhấtam unfairsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfair

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unfair

  • Ich denke, das ist eine sehr unfaire Debatte. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3453792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfair

Câu hỏi thường gặp

unfair nghĩa là gì?

unfair (tính từ) nghĩa là bất công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.