TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unerwartet

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

unerwartet nghĩa là bất ngờ.

Nghĩa của unerwartet

Tính từ

  1. Bất ngờ.

So sánh của unerwartet

So sánh hơnunerwarteter
So sánh nhấtam unerwartetsten

Câu ví dụ với unerwartet

  • Gestern befand ich mich auf dem Heimweg, als ich unerwartet meine Ex traf. Hôm qua, lúc trên đường về nhà, tôi đã vô tình lướt qua bạn gái Ex của mình.Tatoeba #535974
  • Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407
  • Es ist ein unerwarteter Fehler aufgetreten. Đã xảy ra lỗi không mong muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2966020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unexpected

Câu hỏi thường gặp

unerwartet nghĩa là gì?

unerwartet (tính từ) nghĩa là bất ngờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.