TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gerecht

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

gerecht nghĩa là công bằng, xứng đáng.

Cũng là một dạng biến đổi của rechen — Bừa.

Nghĩa của gerecht

Tính từ

  1. Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.

So sánh của gerecht

So sánh hơngerechter
So sánh nhấtam gerechtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ just, fair

Câu hỏi thường gặp

gerecht nghĩa là gì?

gerecht (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.