gerecht
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt
gerecht nghĩa là công bằng, xứng đáng.
Cũng là một dạng biến đổi của rechen — Bừa.
Nghĩa của gerecht
Tính từ
- Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
So sánh của gerecht
| So sánh hơn | gerechter |
| So sánh nhất | am gerechtesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ just, fair
Câu hỏi thường gặp
gerecht nghĩa là gì?
gerecht (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng.