die Fahrt
số nhiều: die Fahrten · sinh cách: der Fahrt
die Fahrt nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.
Cũng là một dạng biến đổi của fahren — Lái, lái xe.
Nghĩa của Fahrt
Danh từ · giống cái
- Cuộc hành trình.
- Chuyến.
Biến cách của Fahrt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fahrt | die Fahrten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fahrt | der Fahrten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fahrt | den Fahrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fahrt | die Fahrten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Fahrt
Câu ví dụ với Fahrt
- Fahrt Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861487
- Gute Fahrt! Thượng lộ bình an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1849084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drive; ride; journey
Câu hỏi thường gặp
Fahrt nghĩa là gì?
Fahrt (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.
Fahrt là der, die hay das?
Fahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahrt); số nhiều: die Fahrten.