die Abfahrt
số nhiều: die Abfahrten · sinh cách: der Abfahrt
die Abfahrt nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Nghĩa của Abfahrt
Danh từ · giống cái
- Sự rời khỏi, sự ra đi.
Biến cách của Abfahrt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abfahrt | die Abfahrten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abfahrt | der Abfahrten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abfahrt | den Abfahrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abfahrt | die Abfahrten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abfahrt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ departure (of a land or water vehicle); exit, slip road, off-ramp (lane used to leave a motorway); slope, piste; downhill (fastest of the four alpine competitions)
Câu hỏi thường gặp
Abfahrt nghĩa là gì?
Abfahrt (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Abfahrt là der, die hay das?
Abfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abfahrt); số nhiều: die Abfahrten.