TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abfahrt

danh từ giống cái
/ˈapˌfaːrt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abfahrten · sinh cách: der Abfahrt

die Abfahrt nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của Abfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Biến cách của Abfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abfahrtdie Abfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abfahrtder Abfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abfahrtden Abfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abfahrtdie Abfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abfahrt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ departure (of a land or water vehicle); exit, slip road, off-ramp (lane used to leave a motorway); slope, piste; downhill (fastest of the four alpine competitions)

Câu hỏi thường gặp

Abfahrt nghĩa là gì?

Abfahrt (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Abfahrt là der, die hay das?

Abfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abfahrt); số nhiều: die Abfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.