TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einfahrt

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nˌfaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einfahrten · sinh cách: der Einfahrt

die Einfahrt nghĩa là lối vào, cổng vào.

Cũng là một dạng biến đổi của einfahren — Thu hoạch.

Nghĩa của Einfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Lối vào.
  2. Cổng vào.

Biến cách của Einfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einfahrtdie Einfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einfahrtder Einfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einfahrtden Einfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einfahrtdie Einfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entry, entrance, way in; driveway

Câu hỏi thường gặp

Einfahrt nghĩa là gì?

Einfahrt (danh từ) nghĩa là lối vào, cổng vào.

Einfahrt là der, die hay das?

Einfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einfahrt); số nhiều: die Einfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.