TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beförderungsfahrt

danh từ giống cái
/bəˈfœrdərʊŋsfaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beförderungsfahrten · sinh cách: der Beförderungsfahrt

die Beförderungsfahrt nghĩa là đi nhờ.

Nghĩa của Beförderungsfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Đi nhờ.

Biến cách của Beförderungsfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beförderungsfahrtdie Beförderungsfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beförderungsfahrtder Beförderungsfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beförderungsfahrtden Beförderungsfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beförderungsfahrtdie Beförderungsfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transportation ride (by taxi, bus, train etc.)

Câu hỏi thường gặp

Beförderungsfahrt nghĩa là gì?

Beförderungsfahrt (danh từ) nghĩa là đi nhờ.

Beförderungsfahrt là der, die hay das?

Beförderungsfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beförderungsfahrt); số nhiều: die Beförderungsfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.