die Batterie
số nhiều: die Batterien · sinh cách: der Batterie
die Batterie nghĩa là pin, bình điện.
Nghĩa của Batterie
Danh từ · giống cái
- Pin, bình điện.
Biến cách của Batterie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Batterie | die Batterien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Batterie | der Batterien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Batterie | den Batterien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Batterie | die Batterien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Batterie
- Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.Tatoeba #13503933
- Die Batterie ist leer. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451315
- In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5344264
- Sind die Batterien wiederaufladbar? Những viên pin đó có sạc được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12215022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battery (unit of artillery); a row (an array of similar things); a set of small cages (farming); battery
Câu hỏi thường gặp
Batterie nghĩa là gì?
Batterie (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.
Batterie là der, die hay das?
Batterie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Batterie); số nhiều: die Batterien.