TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bataillon

danh từ giống trung
/ˌba.ta(l)ˈjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bataillone · sinh cách: des Bataillons

das Bataillon nghĩa là tiểu đoàn.

Nghĩa của Bataillon

Danh từ · giống trung

  1. Tiểu đoàn.

Biến cách của Bataillon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bataillondie Bataillone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bataillonsder Bataillone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bataillonden Bataillonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bataillondie Bataillone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battalion

Câu hỏi thường gặp

Bataillon nghĩa là gì?

Bataillon (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.

Bataillon là der, die hay das?

Bataillon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bataillon); số nhiều: die Bataillone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.