TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bastard

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbastart/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bastarde · sinh cách: des Bastards

der Bastard nghĩa là chó chết, tạp chủng.

Nghĩa của Bastard

Danh từ · giống đực

  1. Chó chết.
  2. Tạp chủng.

Biến cách của Bastard (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bastarddie Bastarde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bastardsder Bastarde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bastardden Bastarden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bastarddie Bastarde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bastard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastard (person born to unmarried parents); bastard; mongrel (person born to parents considered incongruous in class, race, etc.; male or unspecified sex); crossbreed, hybrid, mongrel (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Bastard nghĩa là gì?

Bastard (danh từ) nghĩa là chó chết, tạp chủng.

Bastard là der, die hay das?

Bastard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bastard); số nhiều: die Bastarde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.