der Bastard
số nhiều: die Bastarde · sinh cách: des Bastards
der Bastard nghĩa là chó chết, tạp chủng.
Nghĩa của Bastard
Danh từ · giống đực
- Chó chết.
- Tạp chủng.
Biến cách của Bastard (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bastard | die Bastarde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bastards | der Bastarde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bastard | den Bastarden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bastard | die Bastarde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bastard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bastard (person born to unmarried parents); bastard; mongrel (person born to parents considered incongruous in class, race, etc.; male or unspecified sex); crossbreed, hybrid, mongrel (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Bastard nghĩa là gì?
Bastard (danh từ) nghĩa là chó chết, tạp chủng.
Bastard là der, die hay das?
Bastard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bastard); số nhiều: die Bastarde.