der Mischling
số nhiều: die Mischlinge · sinh cách: des Mischlings
der Mischling nghĩa là tạp chủng.
Nghĩa của Mischling
Danh từ · giống đực
- Tạp chủng.
Biến cách của Mischling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mischling | die Mischlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mischlings | der Mischlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mischling | den Mischlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mischling | die Mischlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hybrid; half-breed, breed (short form); person of mixed race; Mischling (one who is partly of Jewish descent)
Câu hỏi thường gặp
Mischling nghĩa là gì?
Mischling (danh từ) nghĩa là tạp chủng.
Mischling là der, die hay das?
Mischling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mischling); số nhiều: die Mischlinge.