TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Basketball

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbaːskətˌbal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basketbälle · sinh cách: des Basketballes

der Basketball nghĩa là bóng rổ.

Nghĩa của Basketball

Danh từ · giống đực

  1. Bóng rổ.

Biến cách của Basketball (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Basketballdie Basketbälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Basketballesder Basketbälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Basketballden Basketbällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Basketballdie Basketbälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketball

Câu hỏi thường gặp

Basketball nghĩa là gì?

Basketball (danh từ) nghĩa là bóng rổ.

Basketball là der, die hay das?

Basketball là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Basketball); số nhiều: die Basketbälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.