TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Basis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbaːzɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basen · sinh cách: der Basis

die Basis nghĩa là cơ sở, căn cứ.

Nghĩa của Basis

Danh từ · giống cái

  1. Cơ sở.
  2. Căn cứ.
  3. Móng, nền móng.

Biến cách của Basis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Basisdie Basen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Basisder Basen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Basisden Basen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Basisdie Basen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Basis

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basis (foundation, principle); base; local organization of a party, the grass roots; base of a surface; base of a power

Câu hỏi thường gặp

Basis nghĩa là gì?

Basis (danh từ) nghĩa là cơ sở, căn cứ.

Basis là der, die hay das?

Basis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Basis); số nhiều: die Basen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.