die Basis
số nhiều: die Basen · sinh cách: der Basis
die Basis nghĩa là cơ sở, căn cứ.
Nghĩa của Basis
Danh từ · giống cái
- Cơ sở.
- Căn cứ.
- Móng, nền móng.
Biến cách của Basis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Basis | die Basen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Basis | der Basen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Basis | den Basen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Basis | die Basen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Basis
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basis (foundation, principle); base; local organization of a party, the grass roots; base of a surface; base of a power
Câu hỏi thường gặp
Basis nghĩa là gì?
Basis (danh từ) nghĩa là cơ sở, căn cứ.
Basis là der, die hay das?
Basis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Basis); số nhiều: die Basen.