die Spitze
số nhiều: die Spitzen · sinh cách: der Spitze
die Spitze nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.
Cũng là một dạng biến đổi của spitzen — Mài, vót.
Nghĩa của Spitze
Danh từ · giống cái
- Đầu nhọn.
- Chóp, chỏm.
- Đỉnh, đầu.
- Đăng ten.
Biến cách của Spitze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spitze | die Spitzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spitze | der Spitzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spitze | den Spitzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spitze | die Spitzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spitze
Đồng nghĩa
Họ từ của Spitze
Câu ví dụ với Spitze
- Helen ist immer an der Spitze ihrer Klasse. Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1880485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cusp; point, tip, peak; top, front, lead; spike; lace (textile pattern); striker; leadership; a sarcastic remark, a jab
- Tính từ great, awesome
Câu hỏi thường gặp
Spitze nghĩa là gì?
Spitze (danh từ) nghĩa là đầu nhọn, chóp, chỏm.
Spitze là der, die hay das?
Spitze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spitze); số nhiều: die Spitzen.