die Pfeilspitze
số nhiều: die Pfeilspitzen · sinh cách: der Pfeilspitze
die Pfeilspitze nghĩa là đầu mũi tên.
Nghĩa của Pfeilspitze
Danh từ · giống cái
- Đầu mũi tên.
Biến cách của Pfeilspitze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pfeilspitze | die Pfeilspitzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pfeilspitze | der Pfeilspitzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pfeilspitze | den Pfeilspitzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pfeilspitze | die Pfeilspitzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrowhead
Câu hỏi thường gặp
Pfeilspitze nghĩa là gì?
Pfeilspitze (danh từ) nghĩa là đầu mũi tên.
Pfeilspitze là der, die hay das?
Pfeilspitze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfeilspitze); số nhiều: die Pfeilspitzen.