TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pfeilspitze

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfeilspitzen · sinh cách: der Pfeilspitze

die Pfeilspitze nghĩa là đầu mũi tên.

Nghĩa của Pfeilspitze

Danh từ · giống cái

  1. Đầu mũi tên.

Biến cách của Pfeilspitze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pfeilspitzedie Pfeilspitzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pfeilspitzeder Pfeilspitzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pfeilspitzeden Pfeilspitzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pfeilspitzedie Pfeilspitzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrowhead

Câu hỏi thường gặp

Pfeilspitze nghĩa là gì?

Pfeilspitze (danh từ) nghĩa là đầu mũi tên.

Pfeilspitze là der, die hay das?

Pfeilspitze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfeilspitze); số nhiều: die Pfeilspitzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.