TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pfeiler

danh từ giống đực
/ˈpfaɪ̯lɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pfeilers

der Pfeiler nghĩa là cột.

Nghĩa của Pfeiler

Danh từ · giống đực

  1. Cột.

Biến cách của Pfeiler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pfeilerdie Pfeiler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pfeilersder Pfeiler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pfeilerden Pfeilern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pfeilerdie Pfeiler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillar

Câu hỏi thường gặp

Pfeiler nghĩa là gì?

Pfeiler (danh từ) nghĩa là cột.

Pfeiler là der, die hay das?

Pfeiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfeiler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.