TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pferd

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pfeːrt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pferde · sinh cách: des Pferdes

das Pferd nghĩa là con ngựa, mã.

Nghĩa của Pferd

Danh từ · giống trung

  1. Con ngựa.
    • Meine Mutter hat ein Pferd und das ist sehr süßMẹ tôi có một con ngựa và nó rất dễ thương.
    • Mein Pferd ist zu schnellNgựa của tôi chạy quá nhanh.
  2. Mã.
  3. Ngựa quay tay.
  4. Phụ nữ.

Biến cách của Pferd (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pferddie Pferde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pferdesder Pferde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pferdden Pferden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pferddie Pferde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pferd

Đồng nghĩa

Họ từ của Pferd

Câu ví dụ với Pferd

  • Tom ist von seinem Pferd gefallen. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488691
  • Er führte sein Pferd zum Tor. Nó dắt ngựa của nó ra cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4849210
  • Tom ist vom Pferd gefallen. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889397
  • Tom ist vom Pferd gestürzt. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488659
  • Wo ist das Pferd hin? Con ngựa đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769571
  • Tom fiel vom Pferd. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889396
  • Tom stürzte vom Pferd. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488583
  • Ich habe kein Pferd. Tôi không có ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5346325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse; knight; pommel horse; a woman

Câu hỏi thường gặp

Pferd nghĩa là gì?

Pferd (danh từ) nghĩa là con ngựa, mã.

Pferd là der, die hay das?

Pferd là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pferd); số nhiều: die Pferde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.