der Pferdestall
số nhiều: die Pferdeställe · sinh cách: des Pferdestalles
der Pferdestall nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.
Nghĩa của Pferdestall
Danh từ · giống đực
- Chuồng, chuồng ngựa.
Biến cách của Pferdestall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pferdestall | die Pferdeställe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pferdestalles | der Pferdeställe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pferdestall | den Pferdeställen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pferdestall | die Pferdeställe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stable (for horses)
Câu hỏi thường gặp
Pferdestall nghĩa là gì?
Pferdestall (danh từ) nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.
Pferdestall là der, die hay das?
Pferdestall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pferdestall); số nhiều: die Pferdeställe.