TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pferdestall

danh từ giống đực
[ˈp͡feːɐ̯dəˌʃtal] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pferdeställe · sinh cách: des Pferdestalles

der Pferdestall nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.

Nghĩa của Pferdestall

Danh từ · giống đực

  1. Chuồng, chuồng ngựa.

Biến cách của Pferdestall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pferdestalldie Pferdeställe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pferdestallesder Pferdeställe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pferdestallden Pferdeställen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pferdestalldie Pferdeställe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stable (for horses)

Câu hỏi thường gặp

Pferdestall nghĩa là gì?

Pferdestall (danh từ) nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.

Pferdestall là der, die hay das?

Pferdestall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pferdestall); số nhiều: die Pferdeställe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.