das Pferdefleisch
sinh cách: des Pferdefleisches
das Pferdefleisch nghĩa là thịt ngựa.
Nghĩa của Pferdefleisch
Danh từ · giống trung
- Thịt ngựa.
Biến cách của Pferdefleisch (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pferdefleisch |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pferdefleisches |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pferdefleisch |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pferdefleisch |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horsemeat
Câu hỏi thường gặp
Pferdefleisch nghĩa là gì?
Pferdefleisch (danh từ) nghĩa là thịt ngựa.
Pferdefleisch là der, die hay das?
Pferdefleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pferdefleisch).