TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pferdefleisch

danh từ giống trung
[ˈp͡feːɐ̯dəˌflaɪ̯ʃ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pferdefleisches

das Pferdefleisch nghĩa là thịt ngựa.

Nghĩa của Pferdefleisch

Danh từ · giống trung

  1. Thịt ngựa.

Biến cách của Pferdefleisch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pferdefleisch
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pferdefleisches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pferdefleisch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pferdefleisch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horsemeat

Câu hỏi thường gặp

Pferdefleisch nghĩa là gì?

Pferdefleisch (danh từ) nghĩa là thịt ngựa.

Pferdefleisch là der, die hay das?

Pferdefleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pferdefleisch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.