die Pferdestärke
số nhiều: die Pferdestärken · sinh cách: der Pferdestärke
die Pferdestärke nghĩa là mã lực.
Nghĩa của Pferdestärke
Danh từ · giống cái
- Mã lực.
Biến cách của Pferdestärke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pferdestärke | die Pferdestärken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pferdestärke | der Pferdestärken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pferdestärke | den Pferdestärken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pferdestärke | die Pferdestärken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horsepower (metric, approximately equal to 735.5 watts)
Câu hỏi thường gặp
Pferdestärke nghĩa là gì?
Pferdestärke (danh từ) nghĩa là mã lực.
Pferdestärke là der, die hay das?
Pferdestärke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pferdestärke); số nhiều: die Pferdestärken.