TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pferdestärke

danh từ giống cái
/ˈpfeːɐ̯dəˌʃteːɐ̯kə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pferdestärken · sinh cách: der Pferdestärke

die Pferdestärke nghĩa là mã lực.

Nghĩa của Pferdestärke

Danh từ · giống cái

  1. Mã lực.

Biến cách của Pferdestärke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pferdestärkedie Pferdestärken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pferdestärkeder Pferdestärken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pferdestärkeden Pferdestärken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pferdestärkedie Pferdestärken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horsepower (metric, approximately equal to 735.5 watts)

Câu hỏi thường gặp

Pferdestärke nghĩa là gì?

Pferdestärke (danh từ) nghĩa là mã lực.

Pferdestärke là der, die hay das?

Pferdestärke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pferdestärke); số nhiều: die Pferdestärken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.