der Springer
danh từ giống đực
[ˈʃpʁɪŋɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Springers
der Springer nghĩa là mã.
Nghĩa của Springer
Danh từ · giống đực
- Mã.
Biến cách của Springer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Springer | die Springer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Springers | der Springer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Springer | den Springern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Springer | die Springer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jumper, one who jumps; stand in; knight; switchblade
Câu hỏi thường gặp
Springer nghĩa là gì?
Springer (danh từ) nghĩa là mã.
Springer là der, die hay das?
Springer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Springer).