der Sprint
số nhiều: die Sprints · sinh cách: des Sprints
der Sprint nghĩa là chạy nước rút.
Nghĩa của Sprint
Danh từ · giống đực
- Chạy nước rút.
Biến cách của Sprint (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sprint | die Sprints |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sprints | der Sprints |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sprint | den Sprints |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sprint | die Sprints |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprint
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprint (race); sprint (act of sprinting)
Câu hỏi thường gặp
Sprint nghĩa là gì?
Sprint (danh từ) nghĩa là chạy nước rút.
Sprint là der, die hay das?
Sprint là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprint); số nhiều: die Sprints.