TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kurzstreckenlauf

danh từ giống đực
/ˈkʊʁtsˌʃtʁɛkənˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurzstreckenläufe · sinh cách: des Kurzstreckenlaufes

der Kurzstreckenlauf nghĩa là chạy nước rút.

Nghĩa của Kurzstreckenlauf

Danh từ · giống đực

  1. Chạy nước rút.

Biến cách của Kurzstreckenlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kurzstreckenlaufdie Kurzstreckenläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kurzstreckenlaufesder Kurzstreckenläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kurzstreckenlaufden Kurzstreckenläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kurzstreckenlaufdie Kurzstreckenläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprint

Câu hỏi thường gặp

Kurzstreckenlauf nghĩa là gì?

Kurzstreckenlauf (danh từ) nghĩa là chạy nước rút.

Kurzstreckenlauf là der, die hay das?

Kurzstreckenlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurzstreckenlauf); số nhiều: die Kurzstreckenläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.