die Spritze
số nhiều: die Spritzen · sinh cách: der Spritze
die Spritze nghĩa là xi lanh, ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Nghĩa của Spritze
Danh từ · giống cái
- Xi lanh.
- Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
- Sự tiêm.
- Phát.
Biến cách của Spritze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spritze | die Spritzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spritze | der Spritzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spritze | den Spritzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spritze | die Spritzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syringe; injection
Câu hỏi thường gặp
Spritze nghĩa là gì?
Spritze (danh từ) nghĩa là xi lanh, ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Spritze là der, die hay das?
Spritze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spritze); số nhiều: die Spritzen.