der Spoiler
danh từ giống đực
[ˈspɔɪ̯lɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Spoilers
der Spoiler nghĩa là cánh lướt gió.
Nghĩa của Spoiler
Danh từ · giống đực
- Cánh lướt gió.
- Người hoặc chi tiết gây tiết lộ nội dung.
Biến cách của Spoiler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spoiler | die Spoiler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spoilers | der Spoiler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spoiler | den Spoilern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spoiler | die Spoiler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoiler; spoiler
Câu hỏi thường gặp
Spoiler nghĩa là gì?
Spoiler (danh từ) nghĩa là cánh lướt gió.
Spoiler là der, die hay das?
Spoiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spoiler).