TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spoiler

danh từ giống đực
[ˈspɔɪ̯lɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spoilers

der Spoiler nghĩa là cánh lướt gió.

Nghĩa của Spoiler

Danh từ · giống đực

  1. Cánh lướt gió.
  2. Người hoặc chi tiết gây tiết lộ nội dung.

Biến cách của Spoiler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spoilerdie Spoiler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spoilersder Spoiler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spoilerden Spoilern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spoilerdie Spoiler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoiler; spoiler

Câu hỏi thường gặp

Spoiler nghĩa là gì?

Spoiler (danh từ) nghĩa là cánh lướt gió.

Spoiler là der, die hay das?

Spoiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spoiler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.