der Unterbau
số nhiều: die Unterbauten · sinh cách: des Unterbaues
der Unterbau nghĩa là móng, nền móng.
Nghĩa của Unterbau
Danh từ · giống đực
- Móng, nền móng.
Biến cách của Unterbau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unterbau | die Unterbauten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterbaues | der Unterbauten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterbau | den Unterbauten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unterbau | die Unterbauten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Unterbau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation (of a building, or of a theoretical concept); base, pedestal
Câu hỏi thường gặp
Unterbau nghĩa là gì?
Unterbau (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.
Unterbau là der, die hay das?
Unterbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterbau); số nhiều: die Unterbauten.