TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterbau

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterbauten · sinh cách: des Unterbaues

der Unterbau nghĩa là móng, nền móng.

Nghĩa của Unterbau

Danh từ · giống đực

  1. Móng, nền móng.

Biến cách của Unterbau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterbaudie Unterbauten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterbauesder Unterbauten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterbauden Unterbauten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterbaudie Unterbauten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Unterbau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation (of a building, or of a theoretical concept); base, pedestal

Câu hỏi thường gặp

Unterbau nghĩa là gì?

Unterbau (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.

Unterbau là der, die hay das?

Unterbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterbau); số nhiều: die Unterbauten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.