aufbauen
Nghĩa của aufbauen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build, to construct, to erect; to rebuild, to reconstruct; to set up, to put up, to pitch (a tent); to build up; to establish, to develop; to build (muscles); to be based
Chia động từ aufbauen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich baue auf…).
Hiện tại Präsens
- ich baue auf
- du baust auf
- er/sie/es baut auf
- wir bauen auf
- ihr baut auf
- sie/Sie bauen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich baute auf
- du bautest auf
- er/sie/es baute auf
- wir bauten auf
- ihr bautet auf
- sie/Sie bauten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgebaut
- du hast aufgebaut
- er/sie/es hat aufgebaut
- wir haben aufgebaut
- ihr habt aufgebaut
- sie/Sie haben aufgebaut
Tương lai Futur I
- ich werde aufbauen
- du wirst aufbauen
- er/sie/es wird aufbauen
- wir werden aufbauen
- ihr werdet aufbauen
- sie/Sie werden aufbauen
Giả định I Konjunktiv I
- ich baue auf
- du bauest auf
- er/sie/es baue auf
- wir bauen auf
- ihr bauet auf
- sie/Sie bauen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- bau auf! (du)
- baut auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của aufbauen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ aufbauen ở thì hiện tại thế nào?
ich baue auf, du baust auf, er/sie/es baut auf, wir bauen auf, ihr baut auf, sie/Sie bauen auf. Phân từ II: aufgebaut.