TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufbrechen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔaʊ̯fˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

aufbrechen nghĩa là ra đi, đi, rời khỏi.

Nghĩa của aufbrechen

Động từ

  1. Ra đi, đi, rời khỏi.

Chia động từ aufbrechen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: aufgebrochenPhân từ I: aufbrechend

Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich breche auf…).

Hiện tại Präsens

  • ich breche auf
  • du brichst auf
  • er/sie/es bricht auf
  • wir brechen auf
  • ihr brecht auf
  • sie/Sie brechen auf

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich brach auf
  • du brachst auf
  • er/sie/es brach auf
  • wir brachen auf
  • ihr bracht auf
  • sie/Sie brachen auf

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin aufgebrochen
  • du hast / bist aufgebrochen
  • er/sie/es hat / ist aufgebrochen
  • wir haben / sind aufgebrochen
  • ihr habt / seid aufgebrochen
  • sie/Sie haben / sind aufgebrochen

Tương lai Futur I

  • ich werde aufbrechen
  • du wirst aufbrechen
  • er/sie/es wird aufbrechen
  • wir werden aufbrechen
  • ihr werdet aufbrechen
  • sie/Sie werden aufbrechen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich breche auf
  • du brechest auf
  • er/sie/es breche auf
  • wir brechen auf
  • ihr brechet auf
  • sie/Sie brechen auf

Mệnh lệnh Imperativ

  • brich auf! (du)
  • brecht auf! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufbrechen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với aufbrechen

  • Ich muss nun aufbrechen. Tôi phải đi đâyTatoeba #535919
  • Lass uns vor Sonnenuntergang aufbrechen. Hãy cùng rời đi trước khi mặt trời lặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break open, through; to be broken through; to break camp, to leave, to depart, to head off; to gut

Câu hỏi thường gặp

aufbrechen nghĩa là gì?

aufbrechen (động từ) nghĩa là ra đi, đi, rời khỏi.

Chia động từ aufbrechen ở thì hiện tại thế nào?

ich breche auf, du brichst auf, er/sie/es bricht auf, wir brechen auf, ihr brecht auf, sie/Sie brechen auf. Phân từ II: aufgebrochen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.